menu_book
見出し語検索結果 "đoàn tàu" (1件)
đoàn tàu
日本語
名列車、編成
Đoàn tàu đang đi qua một đường hầm dài.
列車は長いトンネルを通過しています。
swap_horiz
類語検索結果 "đoàn tàu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đoàn tàu" (1件)
Đoàn tàu đang đi qua một đường hầm dài.
列車は長いトンネルを通過しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)